sodium lauryl sulfate

Định nghĩa

Danh từ: Một loại chất tẩy rửa tính ăn mòn, thường được sử dụng để loại bỏ dầu mỡ. Mặc dù thường trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân (như dầu gội kem đánh răng), có thể gây kích ứng da không được nuốt.

dụ sử dụng
  • (Sodium lauryl sulfate is found in many shampoos to create good lather.)
  • (If you have sensitive skin, avoid products containing sodium lauryl sulfate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sodium lauryl sulfate" trong công nghiệp: Được dùng làm chất tẩy rửa mạnh trong các chất tẩy rửa công nghiệp, không chỉ trong mỹ phẩm.
    • Các nhà máy thường sử dụng sodium lauryl sulfate để làm sạch thiết bị dầu mỡ. (Factories often use sodium lauryl sulfate to clean greasy equipment.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium laureth sulfate: Một dẫn xuất nhẹ hơn của sodium lauryl sulfate, thường ít gây kích ứng da hơn cũng được dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
    • Sodium laureth sulfate thường được ưa chuộng hơn trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. (Sodium laureth sulfate is often preferred in products for sensitive skin.)
Từ đồng nghĩa
  • Sodium dodecyl sulfate: Tên hóa học khác của sodium lauryl sulfate, thường dùng trong phòng thí nghiệm.
  • SLS: Viết tắt phổ biến của sodium lauryl sulfate.
Các cụm từ liên quan
  • Chất hoạt động bề mặt: sodium lauryl sulfate một chất hoạt động bề mặt, giúp giảm sức căng bề mặt của nước để tạo bọt.
    • Sodium lauryl sulfate một chất hoạt động bề mặt mạnh. (Sodium lauryl sulfate is a strong surfactant.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sodium lauryl sulfate.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sodium lauryl sulfate
A scientist carefully measures sodium lauryl sulfate in a laboratory.